Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 15VL - 3VL - 9VL - 10VL - 1VL - 5VL | ||||||||||||
| ĐB | 44413 | |||||||||||
| Giải 1 | 07591 | |||||||||||
| Giải 2 | 3323176046 | |||||||||||
| Giải 3 | 656979900846145793814860912774 | |||||||||||
| Giải 4 | 4582061266008162 | |||||||||||
| Giải 5 | 634108475564477775008744 | |||||||||||
| Giải 6 | 243887936 | |||||||||||
| Giải 7 | 91149609 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 8, 92 |
| 1 | 2, 3, 4 |
| 2 | |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 1, 3, 4, 5, 6, 7 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 1, 2, 7 |
| 9 | 12, 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 02 | 0 |
| 3, 4, 8, 92 | 1 |
| 1, 6, 8 | 2 |
| 1, 4 | 3 |
| 1, 4, 6, 7 | 4 |
| 4 | 5 |
| 3, 4, 9 | 6 |
| 4, 7, 8, 9 | 7 |
| 0 | 8 |
| 02 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 36 | 22 | 73 | 17 |
| G7 | 381 | 087 | 871 | 138 |
| G6 | 2743 6054 3066 | 5861 6620 6579 | 8590 4349 0784 | 2544 9499 0988 |
| G5 | 4359 | 1497 | 9906 | 3724 |
| G4 | 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832 | 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 |
| G3 | 69747 92806 | 70522 69863 | 22841 36257 | 10335 53906 |
| G2 | 36066 | 85053 | 82429 | 15722 |
| G1 | 30038 | 05476 | 29658 | 22320 |
| ĐB | 510389 | 387418 | 838763 | 192482 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 6 | 62 | |
| 1 | 1, 8 | 8 | 5, 6 | 7 |
| 2 | 0, 22 | 9 | 0, 2, 4 | |
| 3 | 22, 6, 7, 8 | 3 | 2 | 5, 6, 7, 8 |
| 4 | 3, 7 | 5 | 1, 9 | 4, 6 |
| 5 | 4, 9 | 3, 6 | 7, 8 | 3, 9 |
| 6 | 62 | 0, 1, 3, 6 | 32 | 9 |
| 7 | 1, 2 | 2, 6, 9 | 1, 3 | |
| 8 | 1, 9 | 7 | 0, 4 | 2, 8 |
| 9 | 5, 7 | 0, 5 | 9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 43 | 79 |
| G7 | 889 | 368 | 776 |
| G6 | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| G5 | 8843 | 1867 | 8922 |
| G4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| G3 | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| G2 | 23801 | 58079 | 38566 |
| G1 | 66618 | 31902 | 10992 |
| ĐB | 805092 | 920487 | 444375 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 2, 8, 9 | |
| 1 | 8 | 4, 7, 8 | |
| 2 | 1, 7 | 0, 2, 52, 9 | |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3, 5, 7 | 3 | 0, 1 |
| 5 | 3, 4, 5, 8 | 4 | 4 |
| 6 | 22, 9 | 42, 7, 8 | 4, 6 |
| 7 | 0, 9 | 5, 6, 8, 9 | |
| 8 | 2, 9 | 7 | |
| 9 | 2, 9 | 0, 2, 6 |
| 04 | 25 | 28 | 33 | 34 | 45 |
Giá trị Jackpot: 27.826.445.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.826.445.000 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.261 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.905 | 30.000 |
| 05 | 07 | 26 | 30 | 41 | 45 | 12 |
Giá trị Jackpot 1: 72.454.898.500 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.799.391.950 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 72.454.898.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.799.391.950 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.065 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.171 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 995 | 287 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 287 | 995 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 615 | 412 | 166 | 798 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 667 | 215 | 814 | ||||||||||||
| 781 | 173 | 537 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 684 | 480 | 499 | 358 | |||||||||||
| 048 | 037 | 641 | 105 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 188 | 038 | 35 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 514 | 126 | 973 | 114 | 39 | 350N | ||||||||
| Nhì | 809 | 956 | 412 | 77 | 210N | |||||||||
| 988 | 366 | 441 | ||||||||||||
| Ba | 948 | 696 | 794 | 768 | 83 | 100N | ||||||||
| 176 | 704 | 515 | 940 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.