XSMN chủ nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần – XSMN CN

kubet, sunwin,

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 4-1-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
48
25
07
G7
308
935
909
G6
6093
3117
2958
4389
0479
8847
3543
2115
8117
G5
2920
6771
9616
G4
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G3
69949
27434
92934
24143
64384
10466
G2
37765
33222
28641
G1
93629
86746
67054
ĐB
520288
600433
209071
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 82 5 0, 7, 8, 9
1 3, 7 2 5, 6, 7
2 0, 3, 9 2, 5
3 43, 4, 5 9
4 8, 9 3, 6, 7 1, 3
5 7, 8 1, 7 2, 4
6 5, 8 5, 6
7 1, 912
8 6, 8 1, 5, 9 4
9 3, 6 8 0
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
27 26 lần24 25 lần71 24 lần31 23 lần11 22 lần
80 22 lần22 22 lần33 21 lần41 21 lần94 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
50 12 lần15 12 lần52 11 lần64 11 lần95 11 lần
70 10 lần08 10 lần21 10 lần74 9 lần35 9 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
36 10 lượt55 7 lượt06 6 lượt26 6 lượt62 6 lượt
82 6 lượt70 5 lượt19 4 lượt24 4 lượt50 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 171 lần7 163 lần3 161 lần1 170 lần8 158 lần
4 180 lần9 161 lần0 150 lần6 151 lần5 155 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
7 168 lần4 160 lần1 171 lần0 153 lần2 162 lần
3 173 lần6 166 lần9 166 lần5 150 lần8 151 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 28-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
30
02
34
G7
728
289
492
G6
0667
1615
7718
2488
9927
1892
8978
3686
1179
G5
5920
3538
1285
G4
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
G3
41896
15973
45954
29805
18701
52425
G2
61112
45325
77472
G1
73763
09779
33483
ĐB
121031
760513
858099
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2, 3, 4 2, 5 0, 1, 7
1 2, 5, 83
2 0, 8 5, 7 0, 5
3 0, 1 4, 8 4
4 4 6
5 4 2, 3, 6
6 3, 5, 7
7 3 4, 7, 9 2, 8, 9
8 5, 8, 92 3, 4, 5, 6
9 0, 4, 6 2, 4 2, 9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 21-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
48
41
41
G7
920
033
078
G6
7093
2390
0857
5593
4551
9386
0997
4579
8217
G5
0732
3140
2186
G4
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
G3
01121
65040
97291
50788
79067
75339
G2
92321
46816
09763
G1
78832
14396
45295
ĐB
258278
717469
098985
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 9
1 0 1, 2, 3, 6, 7 7
2 0, 12, 3 7
3 22 3 9
4 0, 5, 8 0, 1 1
5 6, 7, 8 1, 7 6, 9
6 09 32, 7, 9
78 8, 92
8 4, 6, 85, 6
9 0, 1, 3 1, 3, 6 5, 72

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 14-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
69
89
75
G7
359
761
065
G6
6223
1492
4845
2094
9849
0564
1603
1366
4069
G5
9100
6364
9268
G4
04013
58147
15214
02872
15177
18122
26449
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
G3
17381
42341
82876
41073
34166
06976
G2
18303
20829
24333
G1
63180
34966
48260
ĐB
363164
831747
196484
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 0, 3 3
1 3, 4 4 3, 7
2 2, 3 9 3
3 3, 7, 9
4 1, 5, 7, 9 22, 3, 6, 7, 9
5 9
64, 9 1, 42, 6, 9 0, 5, 62, 8, 9
7 2, 7 1, 3, 6 5, 6
8 0, 1 94
9 2 4 0, 2

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 7-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
79
76
12
G7
983
572
940
G6
5778
4743
0645
7438
2084
0730
4516
9321
0618
G5
8830
4403
2063
G4
62056
60898
28531
81552
14428
61431
92247
97884
57550
73704
38744
71831
91393
05177
73780
27519
02833
74257
96787
52492
93327
G3
82404
41676
18978
07900
75528
66750
G2
91075
27638
66305
G1
41287
32166
67856
ĐB
828424
485425
686518
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 4 0, 3, 4 5
1 2, 6, 82, 9
24, 85 1, 7, 8
3 0, 12 0, 1, 82 3
4 3, 5, 7 4 0
5 2, 6 0 0, 6, 7
6 6 3
7 5, 6, 8, 9 2, 6, 7, 8
8 3, 7 42 0, 7
9 8 3 2

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 30-11-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
99
67
12
G7
579
653
531
G6
0004
1270
9789
7277
1521
0407
0267
4804
3534
G5
6817
3946
3123
G4
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
G3
29068
06539
39950
24788
61025
97098
G2
67701
82683
81137
G1
01891
21496
87993
ĐB
198430
002911
573077
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 1, 4, 7 4, 5, 7 4, 5
1 71 1, 2, 6
2 1, 4 3, 5
30, 9 1, 4, 7
4 9 4, 6, 7
5 4 0, 3 1, 7
6 8 6, 7 7
7 0, 1, 7, 9 7 4, 7
8 92 3, 8 9
9 1, 5, 9 62 3, 8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 23-11-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
33
26
03
G7
068
822
559
G6
3602
7327
2892
8879
7071
0927
0165
0935
4730
G5
7245
6939
7099
G4
72163
20982
12059
55617
65098
94422
64949
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
G3
96184
33447
74203
70397
10819
71771
G2
96194
47962
34749
G1
39908
83313
80845
ĐB
996357
662106
346573
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2, 8 3, 6 12, 3
1 7 3, 9 1, 92
2 2, 7 2, 62, 7
3 3 9 0, 5
4 5, 7, 9 5, 9
57, 9 4, 7, 9 9
6 3, 8 2, 8 5
7 12, 9 1, 3
8 2, 4 5
9 2, 4, 8 7 4, 7, 9

XSMN chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

- Xổ số Tiền Giang

- Xổ số Kiên Giang

- Xổ số Đà Lạt

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

- Xổ số An Giang

- Xổ số Đồng Tháp

- Xổ số Đà Lạt

Ngoài ra, bạn có thể theo dõi thông tin kết quả trực tiếp xổ số miền nam chủ nhật tổng hợp kết quả 3 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo: Soi cầu XSMN

Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:

Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:

- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.

- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.

- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.

- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.

- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.

- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.

- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.

- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.

- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.

Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng tất cả các giải thưởng đó.